chalk line

/'tʃɔ:klain/
Học thuật
Thân thiện
chalk line

A carpenter snaps a chalk line on a wooden board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây bật phấn: Một công cụ gồm một hộp nhỏ chứa phấn bột, bên trong cuộn một sợi dây. Khi sợi dây được kéo ra, phủ đầy phấn, bật vào bề mặt, sẽ để lại một đường thẳng bằng phấn. Công cụ này được sử dụng chủ yếu trong xây dựng, mộc, hoặc các ngành kỹ thuật để đánh dấu các đường thẳng dài chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter used a chalk line to mark where to cut the long board. (Người thợ mộc đã sử dụng một dây bật phấn để đánh dấu đường cắt trên tấm ván dài.)
    • Before laying the tiles, they snapped a chalk line to ensure they were straight. (Trước khi lát gạch, họ đã bật một đường bằng dây phấn để đảm bảo chúng thẳng hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To snap a chalk line": Hành động kéo căng sợi dây đã tẩm phấn lên bề mặt bật để tạo ra một đường kẻ.
    • He snapped a chalk line down the center of the floor. (Anh ấy bật một đường phấn xuống chính giữa sàn nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Chalk box (n): Hộp phấn, thường dùng để chỉ phần hộp chứa phấn cuộn dây của công cụ chalk line.
  • Snap line (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho chalk line, nhấn mạnh vào hành động "bật" (snap) dây.
Từ đồng nghĩa
  • Marking line: Đường đánh dấu (cách gọi chung chung hơn).
  • Straightedge: Thước thẳng (một công cụ khác để vẽ đường thẳng, nhưng không dùng phấn dây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "chalk line")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "chalk line")

chalk line

A carpenter snaps a chalk line on a wooden board.

danh từ
  1. dây bật phấn